Chuyển đến nội dung chính

Luật sư chỉ định và luật sư theo yêu cầu trong vụ án ma túy: khác nhau thế nào?

 

Khi người thân bị khởi tố về tội ma túy, nhiều gia đình nhận được thông báo đã có người bào chữa do cơ quan tố tụng cử nhưng chưa rõ quyền của mình đến đâu. Luật sư chỉ định và theo yêu cầu trong vụ án ma túy là hai con đường khác nhau để có người bào chữa; bài viết này tóm lược điểm khác biệt để gia đình dễ nắm bắt.

Luật sư chỉ định và luật sư theo yêu cầu trong vụ án ma túy – Luật Long Phan PMT

Khi nào vụ án ma túy bắt buộc phải có người bào chữa?

Theo điểm a khoản 1 Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), nếu bị can, bị cáo bị truy cứu trách nhiệm về tội có mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình mà họ, người đại diện hoặc người thân thích không mời người bào chữa thì cơ quan có thẩm quyền phải chỉ định người bào chữa. Theo điểm b khoản 1 Điều 76, người dưới 18 tuổi hoặc có nhược điểm về thể chất, tâm thần cũng thuộc diện chỉ định, không phụ thuộc khung hình phạt.

Vì vậy, không thể chỉ căn cứ tên tội danh để kết luận bắt buộc chỉ định; cần xác định đúng khoản và khung hình phạt đang áp dụng.

Luật sư và cán bộ tố tụng xem hồ sơ đăng ký bào chữa vụ án ma túy

Luật sư chỉ định và luật sư theo yêu cầu khác nhau ở điểm nào?

Cả hai đều tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa và phải đăng ký bào chữa theo Điều 78 trước khi tham gia. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở bốn điểm:

  • Cách lựa chọn: luật sư theo yêu cầu do bị can, người đại diện hoặc người thân thích chủ động mời; luật sư chỉ định do cơ quan tố tụng yêu cầu Đoàn luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý cử ra.
  • Thù lao: luật sư mời nhận thù lao theo thỏa thuận với khách hàng; luật sư chỉ định được Nhà nước thanh toán, không được thu thêm từ bị can, bị cáo hay thân nhân.
  • Quyền từ chối, thay đổi: theo Điều 77, người bị buộc tội có quyền từ chối luật sư chỉ định và đề nghị thay đổi, việc này phải lập biên bản đưa vào hồ sơ, trừ trường hợp thuộc điểm b khoản 1 Điều 76.
  • Thủ tục cử người: luật sư chỉ định phải qua bước xác định trường hợp bắt buộc và yêu cầu tổ chức có thẩm quyền cử người bào chữa.

Để đánh giá đúng vụ việc, gia đình có thể tham khảo ý kiến từ Luật Long Phan PMT trước khi quyết định giữ hay thay đổi người bào chữa.

Luật sư trao đổi quyền từ chối và thay đổi người bào chữa với thân nhân

Vì sao nên chủ động mời luật sư từ giai đoạn điều tra?

Theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bào chữa tham gia từ khi khởi tố bị can; trường hợp bắt, tạm giữ thì có thể tham gia từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan có thẩm quyền hoặc từ khi có quyết định tạm giữ. Theo Điều 73, người bào chữa có quyền có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung và được kiểm tra, đánh giá chứng cứ liên quan. Vì vậy, gia đình không nhất thiết chờ đến giai đoạn truy tố hay xét xử mới liên hệ luật sư.

Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn từ Luật Long Phan PMT.

Nguồn: Luật sư chỉ định và theo yêu cầu trong vụ án ma túy: So sánh

>>> Xem thêm: Tội trốn thuế có được hưởng án treo không?

>>> Xem thêm: Trình tự giải quyết vụ án ma túy: Từ khi bị bắt đến khi tòa tuyên án

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

THỦ TỤC XIN XÓA QUY HOẠCH TREO MỚI NHẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI 2024

Việc đất nằm trong quy hoạch treo trong thời gian dài đã và đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, hạn chế các quyền hợp pháp của người sử dụng đất như chuyển nhượng, thế chấp, xây dựng… khiến đời sống kinh tế - xã hội của người dân bị ảnh hưởng không nhỏ. Trong bối cảnh này, thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo trở thành nhu cầu cấp thiết và chính đáng của nhiều hộ gia đình, cá nhân. Để giúp người dân hiểu rõ và thực hiện đúng trình tự pháp lý, bài viết sau sẽ cung cấp thông tin toàn diện về căn cứ pháp luật, điều kiện, quy trình, hồ sơ và các vấn đề liên quan đến thủ tục xóa quy hoạch treo theo quy định mới nhất tại Luật Đất đai năm 2024.   Thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo  Quy hoạch treo là gì và hậu quả của việc “treo” lâu dài Quy hoạch treo là hiện tượng một khu vực đất đã được xác định trong kế hoạch sử dụng đất, dự kiến thực hiện dự án nhưng trong nhiều năm không được triển khai trên thực tế, dẫn đến việc đất rơi vào tình trạng “chờ đợi”, không được sử dụng đúng mục...

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG NGUYÊN TẮC

Trong hoạt động kinh doanh và đời sống dân sự, hợp đồng nguyên tắc là một công cụ pháp lý hữu ích, giúp các bên xác định rõ ràng những nguyên tắc cơ bản trong hợp tác. Tuy không đi vào chi tiết cụ thể như hợp đồng chính thức, hợp đồng nguyên tắc đóng vai trò quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của các giao dịch. Bài viết sau đây sẽ cung cấp chi tiết quy định pháp luật về hợp đồng nguyên tắc , bao gồm các trường hợp ký kết hợp đồng nguyên tắc và một số mẫu hợp đồng nguyên tắc phổ biến hiện nay. Hợp đồng nguyên tắc Tổng quan về hợp đồng nguyên tắc Hợp đồng nguyên tắc là sự thỏa thuận sơ bộ giữa các bên về những nội dung cơ bản, những nguyên tắc chung nhất của một giao dịch. Có thể hiểu hợp đồng nguyên tắc như một bản "ghi nhớ" hoặc "cam kết" về ý định hợp tác, tạo tiền đề cho việc đàm phán và ký kết hợp đồng chính thức sau này. Đặc điểm của hợp đồng nguyên tắc: Tính chất định hướng: Xác định khuôn khổ chung, những điểm cốt lõi của giao ...

DẤU GIÁP LAI TRONG HỢP ĐỒNG

Dấu giáp lai thường được sử dụng trong các văn bản, hợp đồng nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và ngăn chặn việc sửa đổi nội dung trái phép. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về giá trị pháp lý và những quy định liên quan đến dấu giáp lai. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về vấn đề này, giúp bạn sử dụng dấu giáp lai một cách hiệu quả. Đóng dấu giáp lai Đóng dấu giáp lai là gì? Dấu giáp lai là con dấu được đóng lên mép phải của các trang trong một văn bản có từ hai trang trở lên. Mục đích của việc đóng dấu giáp lai là để xác nhận rằng tất cả các trang trong tài liệu là bản gốc, không bị thay đổi, chỉnh sửa hoặc thay thế. Đây là một phương thức xác thực văn bản truyền thống, được áp dụng phổ biến trong hoạt động hành chính. Dấu giáp lai có vai trò quan trọng trong việc: Bảo đảm tính xác thực: Khẳng định tài liệu là bản gốc, chưa bị chỉnh sửa. Tăng cường độ tin cậy: Giúp các bên tham gia tin tưởng vào nội dung của tài liệu. Giảm thiểu tranh chấp: ...