Chuyển đến nội dung chính

Tội trốn thuế có được hưởng án treo không?

Bị khởi tố theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, nhiều người hỏi: tội trốn thuế có được hưởng án treo không? Câu trả lời là có thể, nhưng chỉ khi người phạm tội đáp ứng đồng thời các điều kiện luật định và được Tòa án xét thấy không cần bắt chấp hành hình phạt tù. Luật Long Phan PMT giải đáp ngắn gọn những điểm quan trọng nhất.

Luật sư tư vấn tội trốn thuế có được hưởng án treo không cho chủ doanh nghiệp

Khi nào người phạm tội trốn thuế được xem xét hưởng án treo?

Việc hưởng án treo đối với tội trốn thuế được xem xét theo Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 và Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP (sửa đổi bởi Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP). Điều kiện tiên quyết là mức hình phạt tù cụ thể mà Tòa án tuyên không quá 03 năm, kể cả khi bị truy tố ở khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 200. Chẳng hạn, bị cáo bị truy tố theo khoản 3 (khung 02–07 năm tù) nhưng được tuyên 02 năm 06 tháng tù vẫn thuộc diện được xem xét.

Bên cạnh đó, người phạm tội cần có nhân thân tốt, chấp hành tốt chính sách pháp luật tại nơi cư trú hoặc nơi làm việc; có ít nhất 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, trong đó có ít nhất 01 tình tiết thuộc khoản 1 Điều 51; có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định. Nếu có tình tiết tăng nặng, số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng từ 02 tình tiết trở lên.

Bộ luật và hồ sơ vụ án khi xem xét điều kiện hưởng án treo tội trốn thuế

Khắc phục hậu quả thuế và rủi ro khi xin án treo

Việc tự nguyện khắc phục hậu quả, trong đó có nộp lại số tiền thuế đã trốn, có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015. Tuy nhiên, nộp lại tiền thuế không đồng nghĩa với việc đương nhiên được hưởng án treo. Ngược lại, nếu không khắc phục hậu quả, người phạm tội có thể thiếu một tình tiết giảm nhẹ quan trọng khi chứng minh điều kiện hưởng án treo.

Trong thực tiễn xét xử, bản án cho hưởng án treo vẫn có thể bị Viện kiểm sát kháng nghị hoặc bị kháng cáo yêu cầu xem xét lại nếu việc áp dụng không được đánh giá chặt chẽ, nhất là ở các vụ án có số tiền lớn. Vì vậy, hồ sơ chứng minh nhân thân, nơi cư trú, biên lai nộp tiền thuế và các tình tiết giảm nhẹ cần được chuẩn bị đầy đủ từ giai đoạn điều tra, truy tố.

Doanh nhân giao hồ sơ và biên lai khắc phục hậu quả thuế cho luật sư

Những trường hợp không được hưởng án treo

Dù đủ điều kiện về mức án, người bị kết án vẫn không được hưởng án treo nếu thuộc các trường hợp tại Điều 3 Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP như người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy; phạm tội có tính chất chuyên nghiệp; lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi; phạm tội nhiều lần hoặc tái phạm. Pháp nhân thương mại phạm tội trốn thuế cũng không được hưởng án treo vì chế định này chỉ áp dụng đối với cá nhân bị xử phạt tù.

Mỗi vụ việc có tình tiết riêng nên cần được đánh giá cụ thể. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn bởi Luật Long Phan PMT.

Nguồn: Điều kiện hưởng án treo tội trốn thuế theo luật hình sự

>>> Xem thêm: Xin giấy xác nhận nhân thân để giảm nhẹ hình phạt ở đâu?

>>> Xem thêm: Xác định trách nhiệm hình sự của giám đốc khi kế toán trốn thuế

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

THỦ TỤC XIN XÓA QUY HOẠCH TREO MỚI NHẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI 2024

Việc đất nằm trong quy hoạch treo trong thời gian dài đã và đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, hạn chế các quyền hợp pháp của người sử dụng đất như chuyển nhượng, thế chấp, xây dựng… khiến đời sống kinh tế - xã hội của người dân bị ảnh hưởng không nhỏ. Trong bối cảnh này, thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo trở thành nhu cầu cấp thiết và chính đáng của nhiều hộ gia đình, cá nhân. Để giúp người dân hiểu rõ và thực hiện đúng trình tự pháp lý, bài viết sau sẽ cung cấp thông tin toàn diện về căn cứ pháp luật, điều kiện, quy trình, hồ sơ và các vấn đề liên quan đến thủ tục xóa quy hoạch treo theo quy định mới nhất tại Luật Đất đai năm 2024.   Thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo  Quy hoạch treo là gì và hậu quả của việc “treo” lâu dài Quy hoạch treo là hiện tượng một khu vực đất đã được xác định trong kế hoạch sử dụng đất, dự kiến thực hiện dự án nhưng trong nhiều năm không được triển khai trên thực tế, dẫn đến việc đất rơi vào tình trạng “chờ đợi”, không được sử dụng đúng mục...

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG NGUYÊN TẮC

Trong hoạt động kinh doanh và đời sống dân sự, hợp đồng nguyên tắc là một công cụ pháp lý hữu ích, giúp các bên xác định rõ ràng những nguyên tắc cơ bản trong hợp tác. Tuy không đi vào chi tiết cụ thể như hợp đồng chính thức, hợp đồng nguyên tắc đóng vai trò quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của các giao dịch. Bài viết sau đây sẽ cung cấp chi tiết quy định pháp luật về hợp đồng nguyên tắc , bao gồm các trường hợp ký kết hợp đồng nguyên tắc và một số mẫu hợp đồng nguyên tắc phổ biến hiện nay. Hợp đồng nguyên tắc Tổng quan về hợp đồng nguyên tắc Hợp đồng nguyên tắc là sự thỏa thuận sơ bộ giữa các bên về những nội dung cơ bản, những nguyên tắc chung nhất của một giao dịch. Có thể hiểu hợp đồng nguyên tắc như một bản "ghi nhớ" hoặc "cam kết" về ý định hợp tác, tạo tiền đề cho việc đàm phán và ký kết hợp đồng chính thức sau này. Đặc điểm của hợp đồng nguyên tắc: Tính chất định hướng: Xác định khuôn khổ chung, những điểm cốt lõi của giao ...

DẤU GIÁP LAI TRONG HỢP ĐỒNG

Dấu giáp lai thường được sử dụng trong các văn bản, hợp đồng nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và ngăn chặn việc sửa đổi nội dung trái phép. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về giá trị pháp lý và những quy định liên quan đến dấu giáp lai. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về vấn đề này, giúp bạn sử dụng dấu giáp lai một cách hiệu quả. Đóng dấu giáp lai Đóng dấu giáp lai là gì? Dấu giáp lai là con dấu được đóng lên mép phải của các trang trong một văn bản có từ hai trang trở lên. Mục đích của việc đóng dấu giáp lai là để xác nhận rằng tất cả các trang trong tài liệu là bản gốc, không bị thay đổi, chỉnh sửa hoặc thay thế. Đây là một phương thức xác thực văn bản truyền thống, được áp dụng phổ biến trong hoạt động hành chính. Dấu giáp lai có vai trò quan trọng trong việc: Bảo đảm tính xác thực: Khẳng định tài liệu là bản gốc, chưa bị chỉnh sửa. Tăng cường độ tin cậy: Giúp các bên tham gia tin tưởng vào nội dung của tài liệu. Giảm thiểu tranh chấp: ...