Mẫu bản tường trình vụ án hình sự là văn bản thường được cá nhân sử dụng để trình bày lại diễn biến vụ việc, vai trò của mình và những tình tiết có liên quan mà bản thân trực tiếp biết được. Việc lập bản tường trình cần được thực hiện thận trọng, khách quan, đúng trình tự thời gian và tránh đưa vào những suy đoán hoặc kết luận chưa được kiểm chứng. Tham khảo ngay bài viết của Chuyên tư vấn Luật để hiểu rõ nội dung thiếu chính xác có thể dẫn đến mâu thuẫn giữa các lần trình bày, làm giảm độ tin cậy của lời khai và gây bất lợi cho người viết trong quá trình cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá chứng cứ.
Bản tường trình vụ án hình sự được hiểu như thế nào?
Bản tường trình vụ án hình sự là văn bản do một cá nhân tự nguyện lập nhằm thuật lại những sự kiện, hành vi, hoàn cảnh hoặc tình tiết liên quan đến một vụ việc có dấu hiệu hình sự. Người viết có thể trình bày về sự tham gia của chính mình, những nội dung bản thân trực tiếp chứng kiến hoặc các thông tin mà mình biết được trong quá trình sự việc xảy ra.
Về bản chất, đây là phương tiện giúp cá nhân thể hiện lại nhận thức của mình đối với vụ việc bằng văn bản. Thông qua nội dung tường trình, cơ quan có thẩm quyền có thể bước đầu xác định thời gian, địa điểm, những người liên quan, quá trình phát sinh sự việc, hậu quả xảy ra và những tài liệu cần tiếp tục thu thập để phục vụ việc xác minh.
Tuy nhiên, bản tường trình không đồng nghĩa với biên bản ghi lời khai do người có thẩm quyền lập. Văn bản do cá nhân tự viết không thể tự động thay thế hoạt động lấy lời khai, hỏi cung, đối chất hoặc các hoạt động điều tra khác được thực hiện theo trình tự tố tụng hình sự.
Giá trị của bản tường trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính trung thực của người viết, nguồn gốc thông tin, sự thống nhất giữa nội dung trình bày với các tài liệu khác và khả năng kiểm chứng bằng chứng cứ khách quan. Vì vậy, người lập không nên xem bản tường trình là nơi để suy đoán, đưa ra nhận định chủ quan hoặc tự kết luận một cá nhân nào đó đã thực hiện tội phạm.
Nội dung phù hợp nhất của văn bản là mô tả cụ thể sự việc đã xảy ra, bao gồm hành vi, thời gian, địa điểm, hoàn cảnh, người chứng kiến, thiệt hại phát sinh và tài liệu có thể dùng để đối chiếu.
Ý nghĩa của bản tường trình trong quá trình tố tụng hình sự
Trong thực tế, bản tường trình có thể được sử dụng tại nhiều thời điểm khác nhau, chẳng hạn khi cá nhân đến tố giác tội phạm, cung cấp tin báo, làm việc trong quá trình giải quyết nguồn tin về tội phạm, tham gia điều tra hoặc cung cấp thông tin tại giai đoạn xét xử.
Ở giai đoạn ban đầu, văn bản này có thể giúp cơ quan tiếp nhận thông tin hiểu được khái quát nội dung vụ việc, xác định những người cần làm việc và nhận diện các tài liệu có liên quan. Đây cũng có thể là căn cứ ban đầu để cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra, xác minh hoặc yêu cầu người cung cấp thông tin bổ sung tài liệu.
Theo Khoản 3 Điều 146 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), Công an cấp xã có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, lập biên bản tiếp nhận, tiến hành kiểm tra, xác minh sơ bộ và chuyển ngay tố giác, tin báo cùng tài liệu, đồ vật có liên quan cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền.
Quy định này cho thấy việc cá nhân trình bày sự việc và cung cấp tài liệu ngay từ thời điểm ban đầu có ý nghĩa nhất định đối với quá trình tiếp nhận, phân loại và xử lý nguồn tin. Dù vậy, nội dung được trình bày vẫn phải được kiểm tra thông qua các biện pháp phù hợp chứ không được mặc nhiên xem là sự thật đã được chứng minh.
Bản tường trình được lập rõ ràng, có trình tự và kèm tài liệu kiểm chứng sẽ hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng thuận lợi hơn trong việc xác định nội dung cần xác minh. Ngược lại, văn bản ghi chép lộn xộn, không phân biệt điều trực tiếp chứng kiến với thông tin nghe lại hoặc chứa nhiều nhận định cảm tính có thể gây khó khăn khi đối chiếu.
Đặc biệt, việc tự ý khẳng định tội danh, động cơ hoặc trách nhiệm hình sự của người khác trong khi chưa có đủ căn cứ có thể khiến nội dung tường trình bị đánh giá là thiếu khách quan. Người viết chỉ nên trình bày sự kiện và để cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc đánh giá pháp lý.
Những chủ thể thường lập bản tường trình vụ việc hình sự
Không phải chỉ người tố giác mới có thể lập bản tường trình. Tùy thuộc vào tính chất của vụ việc, tư cách tham gia tố tụng và phạm vi thông tin mà mình biết, nhiều chủ thể khác nhau có thể được đề nghị hoặc chủ động lập văn bản.
Người tố giác tội phạm
Người tố giác cần trình bày rõ lý do mình biết vụ việc, thời điểm phát hiện hành vi có dấu hiệu vi phạm, những người có liên quan và các tài liệu đã thu thập được.
Nếu thông tin xuất phát từ người khác, người tố giác phải nêu rõ mình nghe lại từ ai, vào thời điểm nào và trong hoàn cảnh nào. Không nên chuyển nội dung nghe kể thành nội dung mà bản thân trực tiếp chứng kiến.
Người tố giác cũng nên liệt kê cụ thể hình ảnh, video, tin nhắn, tài liệu giao dịch, ghi âm hoặc các dữ liệu khác được gửi kèm để cơ quan tiếp nhận có cơ sở kiểm tra.
Bị hại
Bị hại thường lập bản tường trình để làm rõ hành vi xâm phạm, diễn biến sự việc, thiệt hại và quyền lợi bị ảnh hưởng.
Nếu vụ việc gây thương tích, người bị hại nên trình bày thời điểm bị xâm hại, vị trí thương tích, quá trình điều trị và tài liệu y tế liên quan. Nếu thiệt hại về tài sản, cần mô tả tài sản bị mất, bị chiếm đoạt hoặc bị hư hỏng, giá trị ước tính và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu.
Các yêu cầu về bồi thường, hoàn trả tài sản hoặc bảo vệ quyền lợi nên được trình bày rõ, đồng thời gắn với hóa đơn, chứng từ, hình ảnh hoặc tài liệu có thể kiểm chứng.
Người làm chứng
Người làm chứng chỉ nên trình bày những tình tiết mà mình thực sự biết liên quan đến nguồn tin về tội phạm hoặc vụ án.
Theo Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người biết những tình tiết có liên quan đến nguồn tin về tội phạm hoặc vụ án và được cơ quan có thẩm quyền triệu tập có thể tham gia tố tụng với tư cách người làm chứng.
Khi lập bản tường trình, người làm chứng cần xác định rõ mình nhìn thấy, nghe thấy hoặc biết sự việc trong hoàn cảnh nào. Những nội dung do người khác kể lại phải được phân biệt với sự việc trực tiếp chứng kiến.
Người làm chứng không nên diễn giải theo suy đoán cá nhân hoặc khẳng định động cơ, mục đích của người khác nếu không có căn cứ trực tiếp.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan
Chủ thể này có thể trình bày về tài sản, hợp đồng, giao dịch, quyền lợi, nghĩa vụ hoặc hậu quả của vụ việc có liên quan trực tiếp đến mình.
Nội dung tường trình cần tập trung vào mối liên hệ giữa người viết với vụ án. Việc trình bày quá rộng, đề cập đến những tình tiết nằm ngoài phạm vi nhận thức hoặc không liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của mình có thể làm văn bản thiếu trọng tâm.
Người bị tố giác
Người bị tố giác có thể lập bản tường trình nhằm giải thích bối cảnh sự việc, làm rõ hành vi của bản thân, phản hồi nội dung tố giác và giao nộp những tài liệu có giá trị chứng minh.
Văn bản nên được xây dựng trên cơ sở sự kiện khách quan, không nên sử dụng lời lẽ công kích hoặc tự đưa ra kết luận về trách nhiệm hình sự của mình hay của người tố giác.
Nếu có tài liệu chứng minh mình không có mặt tại địa điểm xảy ra sự việc, không thực hiện hành vi bị tố giác hoặc có tình tiết khác cần được xem xét, người bị tố giác nên liệt kê cụ thể và giao nộp kèm theo.
Người đại diện hợp pháp hoặc thân nhân
Người đại diện hợp pháp hoặc thân nhân chỉ nên trình bày những nội dung mà mình trực tiếp biết hoặc những tài liệu đang quản lý.
Không nên tự viết thay toàn bộ lời trình bày của người khác nếu không có căn cứ đại diện phù hợp. Việc trình bày thay có thể dẫn đến nhầm lẫn giữa nhận thức của người viết với nhận thức của người có liên quan trực tiếp đến vụ việc.
Dù được lập bởi chủ thể nào, bản tường trình cũng không thay thế hoạt động lấy lời khai của cơ quan tiến hành tố tụng. Mỗi người cần ghi đúng tư cách, nguồn thông tin và phạm vi hiểu biết để bảo đảm tính khách quan.
Nguyên tắc cần tuân thủ khi viết bản tường trình
Để hạn chế rủi ro pháp lý, người lập bản tường trình cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản.
Trước hết, chỉ nên ghi những điều bản thân trực tiếp biết. Nếu có nội dung do người khác cung cấp, phải ghi rõ nguồn thông tin. Nếu chỉ là suy đoán cá nhân, cần tách riêng và không được trình bày như một sự kiện đã được xác định.
Thứ hai, không tự kết luận tội danh. Người viết có thể mô tả hành vi mà mình chứng kiến nhưng việc xác định hành vi đó có cấu thành tội phạm hay không thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.
Thứ ba, mọi thông tin quan trọng nên được trình bày theo trình tự thời gian. Việc sắp xếp sự kiện từ trước, trong và sau khi xảy ra vụ việc giúp người đọc dễ đối chiếu và hạn chế mâu thuẫn.
Thứ tư, mỗi tình tiết cần gắn với thời gian, địa điểm, người liên quan và tài liệu kiểm chứng nếu có. Những mô tả chung chung như “khoảng một thời gian sau”, “ở một nơi nào đó” hoặc “có người nói” nên được hạn chế nếu người viết có khả năng xác định thông tin cụ thể hơn.
Thứ năm, không nên ký vào văn bản khi chưa đọc lại đầy đủ hoặc khi nội dung không đúng với ý chí của mình. Người lập cần kiểm tra kỹ từng thông tin trước khi xác nhận.
Thứ sáu, nếu phát hiện nội dung đã ghi không chính xác, cần chủ động bổ sung hoặc đính chính sớm, giải thích rõ nguyên nhân và cung cấp tài liệu hỗ trợ.
>>> CLICK TẢI NGAY: MẪU BẢN TƯỜNG TRÌNH VỤ ÁN HÌNH SỰ MỚI NHẤT
Cấu trúc cơ bản của bản tường trình vụ án hình sự
Một bản tường trình đầy đủ thường được xây dựng với các nội dung sau:
Quốc hiệu, tiêu ngữ và tên văn bản
Phần đầu văn bản cần ghi đầy đủ quốc hiệu, tiêu ngữ và tên văn bản.
Tên văn bản có thể được thể hiện là “BẢN TƯỜNG TRÌNH VỤ VIỆC HÌNH SỰ” hoặc “BẢN TƯỜNG TRÌNH VỤ ÁN HÌNH SỰ”, tùy theo giai đoạn và tính chất của sự việc.
Tên văn bản nên được viết rõ ràng, đặt ở vị trí dễ nhận biết và thể hiện đúng mục đích lập văn bản.
Cơ quan tiếp nhận
Người viết cần xác định đúng cơ quan đang tiếp nhận hoặc giải quyết vụ việc, chẳng hạn Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.
Việc ghi đúng tên cơ quan giúp văn bản được chuyển đến đúng đơn vị và hạn chế tình trạng phải bổ sung, điều chỉnh thông tin hành chính.
Thông tin của người tường trình
Phần thông tin cá nhân thường gồm:
Họ và tên;
Ngày, tháng, năm sinh;
Số căn cước công dân hoặc hộ chiếu;
Địa chỉ cư trú;
Số điện thoại liên hệ;
Nghề nghiệp nếu cần thiết;
Tư cách tham gia vụ việc hoặc tố tụng.
Người viết cần ghi đúng tư cách của mình, chẳng hạn người tố giác, bị hại, người làm chứng, người bị tố giác hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Thông tin khái quát về vụ việc
Phần này cần xác định thời gian, địa điểm, hoàn cảnh phát sinh và những người có liên quan.
Nếu vụ việc kéo dài qua nhiều thời điểm, người viết có thể chia thành từng mốc để cơ quan tiếp nhận dễ theo dõi. Nếu không nhớ chính xác thời gian, cần thể hiện đó là thời gian ước tính thay vì khẳng định tuyệt đối.
Diễn biến chi tiết
Đây là nội dung trọng tâm của bản tường trình.
Người viết nên trình bày theo trình tự thời gian, bắt đầu từ bối cảnh trước khi sự việc xảy ra, diễn biến chính, hành vi của từng người và những gì xảy ra sau đó.
Mỗi tình tiết cần được mô tả bằng câu chữ rõ nghĩa, tránh sử dụng từ ngữ mơ hồ hoặc cảm tính. Người viết cần phân định cụ thể đâu là điều mình trực tiếp nhìn thấy, đâu là điều nghe lại và đâu là thông tin được thể hiện trong tài liệu.
Trong trường hợp có nhiều người tham gia, nên ghi rõ hành vi của từng người thay vì sử dụng những cách gọi chung chung như “họ”, “nhóm đó” hoặc “những người kia”.
Thiệt hại và hậu quả
Nếu có thiệt hại, người lập cần mô tả cụ thể hậu quả đã xảy ra.
Đối với thiệt hại về sức khỏe, có thể nêu thương tích, quá trình điều trị và chi phí phát sinh. Đối với tài sản, cần liệt kê loại tài sản, số lượng, tình trạng và giá trị. Đối với quyền lợi khác, cần xác định rõ quyền hoặc lợi ích nào bị ảnh hưởng.
Thông tin về thiệt hại nên được chứng minh bằng hồ sơ y tế, hóa đơn, chứng từ, tài liệu định giá, hình ảnh, video hoặc giấy tờ có liên quan.
Tài liệu, chứng cứ kèm theo
Người viết nên lập danh sách riêng đối với các tài liệu giao nộp, bao gồm:
Hình ảnh;
Video;
File ghi âm;
Tin nhắn;
Thư điện tử;
Hóa đơn;
Hợp đồng;
Giấy tờ giao dịch;
Hồ sơ khám, chữa bệnh;
Dữ liệu điện tử khác.
Mỗi tài liệu nên được đánh số, ghi rõ tên, nguồn gốc, thời điểm hình thành và tình trạng bản chính hoặc bản sao.
Theo Điều 131 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), hồ sơ vụ án phải có thống kê tài liệu. Bản thống kê phải ghi rõ tên tài liệu, số bút lục và đặc điểm của tài liệu nếu có. Trường hợp bổ sung tài liệu vào hồ sơ vụ án thì phải có thống kê tài liệu bổ sung.
Việc sắp xếp tài liệu theo thứ tự rõ ràng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra, đối chiếu và đánh giá.
Yêu cầu và đề nghị
Người lập có thể trình bày đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh, thu thập chứng cứ, làm việc với người liên quan hoặc thực hiện biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Yêu cầu phải liên quan trực tiếp đến nội dung vụ việc, được trình bày cụ thể và tránh sử dụng lời lẽ mang tính áp đặt kết quả giải quyết.
Cam kết và chữ ký
Cuối văn bản, người lập cần cam kết nội dung đã trình bày là trung thực, được thực hiện theo nhận thức của mình và chịu trách nhiệm về nội dung đã ghi.
Văn bản phải có ngày, tháng, năm lập và chữ ký hoặc điểm chỉ của người tường trình. Trước khi ký, người viết cần đọc lại toàn bộ nội dung, kiểm tra thông tin cá nhân, diễn biến, tài liệu kèm theo và yêu cầu đã nêu.
Giá trị chứng minh của bản tường trình
Bản tường trình không tự thân xác định một người có tội hay không có tội. Nội dung trong văn bản chỉ có thể được xem xét khi được thu thập, kiểm tra và đánh giá trong mối liên hệ với những tài liệu khác.
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân phải đối chiếu lời trình bày với vật chứng, dữ liệu điện tử, lời khai của người khác, tài liệu chuyên môn và các chứng cứ hợp pháp có trong hồ sơ.
Nếu bản tường trình chứa nội dung thừa nhận hành vi, việc thừa nhận đó cũng không đương nhiên trở thành căn cứ duy nhất để kết tội.
Theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), lời nhận tội của bị can, bị cáo chỉ được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án. Không được dùng lời nhận tội của bị can, bị cáo làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Quy định này thể hiện nguyên tắc việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa trên sự đánh giá tổng thể, khách quan và đầy đủ các chứng cứ. Một lời trình bày riêng lẻ, dù có nội dung nhận lỗi hoặc nhận tội, vẫn phải được kiểm chứng.
Bởi vậy, người lập cần tránh ghi nhận những nội dung không đúng ý chí, không đúng sự thật hoặc chưa được đọc lại đầy đủ. Khi làm việc với cơ quan có thẩm quyền, người viết cần bảo đảm rằng văn bản phản ánh chính xác nội dung mình muốn trình bày.
Giá trị chứng minh và hiệu lực pháp lý của bản tường trình vụ án hình sự.
Phân biệt bản tường trình và biên bản ghi lời khai
Bản tường trình là văn bản do cá nhân chủ động hoặc theo đề nghị tự lập để trình bày nhận thức của mình về vụ việc. Hình thức và cách diễn đạt phần lớn do người viết thực hiện, miễn nội dung rõ ràng và phù hợp với sự thật.
Theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bản tường trình không được quy định là một loại biên bản tố tụng độc lập. Trong thực tế, nội dung của văn bản có thể được xem xét trong nhóm lời trình bày, lời khai hoặc tài liệu có liên quan tùy theo cách thức thu thập và đánh giá.
Trong khi đó, biên bản ghi lời khai là văn bản tố tụng được Điều tra viên hoặc cán bộ điều tra lập trong quá trình làm việc với người tham gia tố tụng. Nội dung biên bản được ghi nhận theo trình tự, thủ tục và biểu mẫu nhất định, có chữ ký xác nhận của người khai và người tiến hành tố tụng.
Biên bản ghi lời khai được quy định tại Điều 178 và Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đồng thời phải được lập theo biểu mẫu tố tụng do Bộ Công an ban hành.
Do được lập trong khuôn khổ hoạt động tố tụng chính thức, biên bản ghi lời khai thường có trọng lượng pháp lý cao hơn nếu quá trình thu thập được thực hiện đúng quy định.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi nội dung trong biên bản đều được mặc nhiên công nhận. Cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải kiểm tra tính hợp pháp, khách quan, liên quan và phù hợp của nội dung với những chứng cứ khác.
Có được thay đổi nội dung bản tường trình đã nộp hay không?
Người lập bản tường trình có thể trình bày bổ sung hoặc đính chính khi phát hiện nội dung còn thiếu, chưa chính xác hoặc chưa phản ánh đầy đủ sự việc.
Việc điều chỉnh nên được thực hiện sớm, bằng một văn bản rõ ràng và có giải thích cụ thể. Nội dung bổ sung không tự động làm mất hiệu lực hoặc xóa bỏ bản tường trình đã nộp trước đó.
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân hoặc Tòa án nhân dân có thể đối chiếu các lần trình bày để xác định nguyên nhân phát sinh sự khác biệt. Vì vậy, người lập không nên che giấu văn bản cũ hoặc phủ nhận hoàn toàn nội dung trước đó mà không đưa ra lời giải thích hợp lý.
Quá trình bổ sung, đính chính có thể được thực hiện như sau:
Xác định chính xác nội dung cần sửa
Người viết cần chỉ rõ đoạn nào, tình tiết nào hoặc thông tin nào trong bản tường trình trước đây chưa chính xác.
Không nên chỉ ghi chung chung rằng “toàn bộ nội dung trước đây không đúng” nếu thực tế chỉ có một số chi tiết cần điều chỉnh.
Giải thích nguyên nhân thay đổi
Nguyên nhân có thể xuất phát từ việc nhớ lại tình tiết, phát hiện nhầm lẫn, tiếp cận tài liệu mới, xác định sai thời gian hoặc trước đây chưa phân biệt rõ thông tin trực tiếp biết với thông tin nghe lại.
Lý do càng cụ thể và hợp lý thì cơ quan tiếp nhận càng có điều kiện xem xét khách quan.
Trình bày lại nội dung đúng
Sau khi xác định phần sai, người viết cần mô tả lại sự việc theo trình tự thời gian, sử dụng cách diễn đạt rõ ràng và tránh suy diễn trách nhiệm hình sự.
Nội dung mới phải phản ánh đúng nhận thức của người lập tại thời điểm bổ sung.
Giao nộp tài liệu kiểm chứng
Nếu việc thay đổi dựa trên tin nhắn, video, ghi âm, hóa đơn hoặc tài liệu mới, người viết nên giao nộp kèm theo và ghi rõ nguồn gốc.
Tài liệu hỗ trợ sẽ giúp cơ quan có thẩm quyền kiểm tra nguyên nhân thay đổi và đánh giá mức độ đáng tin cậy của nội dung mới.
Đề nghị cơ quan thụ lý ghi nhận
Người lập nên đề nghị cơ quan đang giải quyết vụ việc tiếp nhận văn bản bổ sung, đưa vào hồ sơ và xem xét cùng các tài liệu đã có.
Việc thay đổi nhiều lần nhưng không có căn cứ hoặc lời giải thích hợp lý có thể khiến nội dung trình bày bị đánh giá là thiếu nhất quán. Do đó, cách xử lý phù hợp là chủ động làm rõ mâu thuẫn và cung cấp căn cứ kiểm chứng.
Lời nhận tội trong bản tường trình có đủ để kết tội hay không?
Lời nhận tội được ghi trong bản tường trình không đủ để trở thành căn cứ duy nhất kết tội người viết.
Theo Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), lời nhận tội chỉ được xem là chứng cứ khi phù hợp với những chứng cứ khác của vụ án. Pháp luật nghiêm cấm việc chỉ sử dụng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để buộc tội hoặc kết tội.
Cơ quan tiến hành tố tụng phải kiểm tra lời nhận tội bằng vật chứng, dữ liệu điện tử, lời khai của người liên quan, kết luận chuyên môn và các tài liệu hợp pháp khác.
Nếu nội dung thừa nhận hành vi được ghi trong hoàn cảnh người viết chưa đọc kỹ, bị hiểu sai câu hỏi hoặc văn bản không phản ánh đúng ý chí, người lập cần trình bày bổ sung kịp thời và đề nghị cơ quan có thẩm quyền ghi nhận.
Những lỗi thường gặp khi lập bản tường trình
Một trong những lỗi phổ biến là trình bày sự việc không theo trình tự thời gian. Việc liên tục chuyển đổi giữa các mốc sự kiện khiến nội dung khó hiểu và dễ phát sinh mâu thuẫn.
Lỗi tiếp theo là không phân biệt điều trực tiếp chứng kiến với thông tin nghe lại. Khi mọi nội dung đều được trình bày như sự thật bản thân biết rõ, cơ quan tiến hành tố tụng có thể đặt nghi vấn về tính khách quan.
Nhiều người còn tự kết luận hành vi của người khác cấu thành một tội danh cụ thể. Đây là cách trình bày không cần thiết vì người lập chỉ có trách nhiệm mô tả sự kiện, còn việc định tội thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.
Một lỗi khác là ghi nhận thiệt hại nhưng không có tài liệu chứng minh. Nếu có hóa đơn, giấy tờ, hồ sơ y tế, hình ảnh hoặc chứng từ liên quan, người viết cần liệt kê và giao nộp.
Ngoài ra, việc sử dụng từ ngữ cảm xúc, công kích, xúc phạm hoặc suy đoán động cơ cũng có thể làm giảm tính khách quan của văn bản.
Người lập cũng không nên ký ngay khi chưa đọc lại hoặc khi nhận thấy có nội dung không đúng với lời mình trình bày. Mọi sai sót cần được làm rõ trước khi ký xác nhận.
Dịch vụ hỗ trợ soạn thảo và rà soát bản tường trình của Chuyên tư vấn Luật
Bản tường trình có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá lời khai, chứng cứ và tư cách của người tham gia vụ việc. Vì vậy, việc được người có chuyên môn rà soát trước khi giao nộp là giải pháp giúp hạn chế mâu thuẫn và những nội dung có thể gây bất lợi.
Chuyên tư vấn Luật hỗ trợ khách hàng kiểm tra bản tường trình đã soạn, đối chiếu với các tài liệu, dữ liệu điện tử và những lần trình bày trước đó.
Đối với trường hợp chưa có văn bản, đội ngũ chuyên môn có thể hỗ trợ xây dựng nội dung theo đúng cấu trúc, sắp xếp diễn biến theo trình tự thời gian và tập trung vào những tình tiết khách quan.
Dịch vụ còn bao gồm việc phân tích các rủi ro từ lời trình bày bất lợi, nhận diện những câu chữ có thể bị hiểu sai hoặc tạo ra mâu thuẫn trong hồ sơ.
Các tài liệu như tin nhắn, hình ảnh, video, hóa đơn, ghi âm và giấy tờ giao dịch cũng được sàng lọc, phân loại để xác định nội dung nào cần giao nộp kèm theo bản tường trình.
Khi khách hàng đã nộp văn bản nhưng phát hiện sai sót, Chuyên tư vấn Luật có thể hỗ trợ soạn thảo văn bản bổ sung hoặc đính chính, giải thích nguyên nhân thay đổi và xác định tài liệu kiểm chứng phù hợp.
Trong trường hợp cần thiết, luật sư có thể tham gia buổi làm việc, hỗ trợ người có liên quan khi lấy lời khai tại Cơ quan điều tra và trong những giai đoạn tố tụng tiếp theo.
Chuyên tư vấn Luật còn hỗ trợ soạn thảo đơn từ, hướng dẫn thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân hoặc Tòa án nhân dân theo trình tự phù hợp.
Nếu việc tiếp nhận, thu thập hoặc đánh giá tài liệu có dấu hiệu thiếu khách quan, khách hàng có thể được tư vấn về phương án khiếu nại hoạt động tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Mẫu bản tường trình vụ án hình sự phải trung thực, đúng tư cách người lập, trình bày sự việc theo thời gian, phân biệt rõ nguồn thông tin và có tài liệu kiểm chứng; văn bản này không thay thế biên bản ghi lời khai, không phải căn cứ duy nhất để kết tội và cần được đính chính kịp thời khi có sai sót. Chuyên tư vấn Luật cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.
Nguồn: Cách viết mẫu bản tường trình vụ án hình sự
>> Xem thêm: Trình tự, thủ tục điều tra xét xử một vụ án hình sự như thế nào?



Nhận xét
Đăng nhận xét