Trong kỷ nguyên số, ranh giới giữa tự do ngôn luận và hành vi chèn ép tinh thần người khác trên không gian mạng ngày càng mờ nhạt. Khi những lời nói, bài viết hay hình ảnh vượt quá giới hạn chuẩn mực và cấu thành hành vi bôi nhọ nghiêm trọng, người vi phạm có thể đối diện với tội làm nhục người khác. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước các làn sóng công kích bẩn, việc nắm rõ các quy định pháp lý và quy trình thu thập chứng cứ là điều tối quan trọng. Đồng hành cùng Quý đọc giả, Chuyên tư vấn Luật xin chia sẻ những phân tích chi tiết ngay sau đây.
Phân biệt tội làm nhục người khác (Điều 155) và tội vu khống (Điều 156)
Các tiêu chí cấu thành tội bôi nhọ, hạ thấp nhân phẩm người khác
Một hành vi mạt sát, công kích hoặc lan truyền thông tin nhạy cảm không mặc nhiên bị xem là tội phạm. Điểm mấu chốt để định tội danh nằm ở việc hành vi đó đã chạm ngưỡng “xúc phạm nghiêm trọng” đến nhân phẩm, danh dự của nạn nhân hay chưa. Theo quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự hiện hành, Tội làm nhục người khác chỉ được xác lập dựa trên các căn cứ cụ thể.
4 nền tảng pháp lý để xem xét hành vi vi phạm
Cơ quan chức năng không chỉ dựa vào cảm xúc tổn thương của nạn nhân mà phải đánh giá khách quan toàn bộ hệ thống chứng cứ (bối cảnh, ngôn từ, công cụ và mức độ phát tán). Các yếu tố cấu thành bao gồm:
Về khách thể: Hành vi phạm tội gây tổn hại trực tiếp đến uy tín, danh dự và nhân phẩm của cá nhân — vốn là quyền nhân thân cốt lõi được pháp luật hình sự bảo vệ nghiêm ngặt.
Về mặt khách quan: Thể hiện qua các hành động cụ thể như lăng mạ, miệt thị, phát tán hình ảnh nhạy cảm hoặc viết bài công kích chà đạp nhân phẩm. Khi các hành vi này diễn ra công khai hoặc lặp đi lặp lại trên mạng xã hội, tính chất nguy hiểm cho xã hội sẽ tăng lên đáng kể.
Về chủ thể: Người thực hiện hành vi phải có đầy đủ năng lực hành vi hình sự và đạt độ tuổi luật định. Cần lưu ý, người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này (căn cứ theo Khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự).
Về mặt chủ quan: Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý. Họ hoàn toàn nhận thức được hành vi của mình sẽ làm hạ thấp giá trị, danh dự của người khác nhưng vẫn mong muốn thực hiện hoặc bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.
Phân định giữa vi phạm hành chính, dân sự và chế tài hình sự
Sự khác biệt giữa một lời nói thiếu chuẩn mực thông thường với một tội phạm hình sự nằm ở tính chất và mức độ nghiêm trọng của hậu quả. Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể chỉ bị xử phạt hành chính hoặc bồi thường dân sự. Ngược lại, nếu mục đích nhằm cô lập, triệt hạ uy tín hoặc bêu rếu nạn nhân trên diện rộng, cơ quan tố tụng sẽ áp dụng Điều 155 Bộ luật Hình sự để xử lý.
Đồng thời, năng lực nhận thức cũng là yếu tố bắt buộc phải xem xét. Người mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành vi vi phạm sẽ được loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự. Đối với các vụ việc phát sinh trên Facebook, TikTok, Zalo, việc đánh giá quy mô lan truyền (lượt share, lượt comment) đóng vai trò quyết định để xem xét tính chất nghiêm trọng của vụ việc.
Chi tiết các khung hình phạt đối với tội làm nhục người khác
Tùy thuộc vào phương thức thực hiện, tính chất nguy hiểm và hậu quả thực tế gây ra cho nạn nhân, mức hình phạt áp dụng cho tội danh này được phân chia thành các khung cụ thể:
Khung xử lý cơ bản
Áp dụng đối với các hành vi vi phạm có đủ yếu tố cấu thành tội phạm nhưng không có các tình tiết tăng nặng. Người vi phạm có thể chịu hình thức cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, hoặc bị phạt cải tạo không giam giữ với thời hạn lên đến 03 năm (theo Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự).
Khung tăng nặng trách nhiệm hình sự
Người phạm tội có thể bị áp dụng hình phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại Khoản 2 Điều 155, bao gồm:
Thực hiện hành vi phạm tội từ 02 lần trở lên hoặc gây hại cho 02 người trở lên.
Lợi dụng vị trí công tác, chức vụ, quyền hạn để hạ nhục người khác.
Xúc phạm người thi hành công vụ hoặc người có công ơn nuôi dưỡng, dạy dỗ, chữa bệnh cho mình.
Sử dụng công cụ là mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc các phương tiện điện tử để thực hiện hành vi.
Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng
Trong trường hợp hành vi tấn công tinh thần gây ra hậu quả thảm khốc, người phạm tội sẽ đối diện với mức án tù từ 02 năm đến 05 năm. Khung này áp dụng khi hành vi làm nạn nhân tự sát hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên. Kết quả giám định y khoa pháp y tâm thần trong trường hợp này chính là chứng cứ cốt lõi để định khung.
Hình phạt bổ sung và thời hiệu
Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm nếu hành vi vi phạm gắn liền với môi trường công tác.
Lưu ý: Tội làm nhục người khác ở khung cơ bản thuộc nhóm tội phạm ít nghiêm trọng, có thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 05 năm. Việc trì hoãn tố giác có thể dẫn đến rủi ro mất dấu chứng cứ hoặc hết thời hiệu xử lý.
Phân biệt rõ bản chất giữa tội làm nhục và tội vu khống
Rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa Điều 155 (Làm nhục người khác) và Điều 156 (Vu khống). Việc phân biệt chuẩn xác có ý nghĩa sống còn trong việc lập hồ sơ tố tụng.
Phân biệt bản chất hành vi và mục đích chứng minh
Mặc dù cả hai tội danh đều xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của cá nhân, nhưng bản chất hành vi và yêu cầu chứng minh trong quá trình tố tụng lại có sự khác biệt rất lớn. Đối với Tội làm nhục người khác (Điều 155), cốt lõi của hành vi tập trung vào việc sử dụng lời lẽ bặm trợn, thô tục hoặc các hành động bạo lực tinh thần nhằm xúc phạm trực tiếp và hạ thấp nhân phẩm của nạn nhân. Để xử lý tội danh này, cơ quan chức năng cần chứng minh được đối phương có ý đồ chà đạp, cố ý làm tổn thương sâu sắc đến giá trị danh dự cá nhân của bị hại.
Trong khi đó, Tội vu khống (Điều 156) lại tập trung vào hành vi bịa đặt, dựng chuyện hoàn toàn hoặc chủ động loan truyền những thông tin mà chính bản thân người thực hiện biết rõ là sai sự thật. Do đó, yêu cầu chứng minh cốt lõi của tội vu khống là phải làm rõ việc người phạm tội nhận thức được thông tin đó là giả mạo nhưng vẫn cố tình lan truyền rộng rãi nhằm mục đích hạ uy tín hoặc gây thiệt hại trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Khác biệt về đặc điểm thông tin và ví dụ thực tế
Điểm tách biệt rõ ràng nhất giữa hai tội danh này nằm ở đặc điểm thông tin được đưa ra và cách thức biểu hiện trong đời sống. Ở tội làm nhục người khác, thông tin đưa ra thường là những câu chửi thề tục tĩu, hành vi tung ảnh kín, phát tán video bêu rếu. Đáng chú ý, thông tin được sử dụng để làm nhục không nhất thiết phải là sai sự thật, đôi khi đó là một sự thật mang tính riêng tư nhưng bị kẻ xấu dùng làm công cụ để bôi nhọ. Ví dụ thực tế điển hình cho tội này là việc bật livestream chửi bới thậm tệ bằng từ ngữ vô văn hóa, hoặc lập các hội nhóm trên mạng xã hội để chế giễu ngoại hình, miệt thị đời tư của người khác.
Ngược lại, thông tin trong tội vu khống bắt buộc phải là thông tin sai sự thật và thường có cấu trúc câu chuyện, mang tính cáo buộc cụ thể (chẳng hạn như tố cáo một người ăn cắp hoặc nhận hối lộ dù họ hoàn toàn trong sạch). Một ví dụ rất phổ biến trong thực tế của tội vu khống là việc cố ý bịa đặt câu chuyện một người đồng nghiệp đang ngoại tình, hoặc tung tin đồn thất thiệt cáo buộc một doanh nghiệp lừa đảo nhằm phá hoại hoạt động kinh doanh và làm mất uy tín của họ.
Chế tài và mức hình phạt tối đa
Về góc độ hình phạt, tính chất nguy hiểm và hậu quả của từng tội danh sẽ quyết định mức chế tài cao nhất mà người phạm tội phải đối mặt. Người thực hiện hành vi làm nhục người khác có thể phải chịu mức hình phạt tối đa lên đến 05 năm tù nếu hành vi vi phạm xuất hiện các hậu quả nghiêm trọng như gây rối loạn tâm thần cho nạn nhân hoặc đẩy nạn nhân đến bước đường tự sát. Đối với tội vu khống, do hành vi có mức độ nguy hiểm cao hơn khi cố tình đổi trắng thay đen và gây thiệt hại diện rộng, mức hình phạt tối đa có khung pháp lý nghiêm khắc hơn, lên đến 07 năm tù đối với các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng được quy định cụ thể tại Điều 156 Bộ luật Hình sự.
Giải pháp pháp lý tối ưu khi bị tấn công, bêu rếu danh dự
Khi trở thành nạn nhân của các cuộc công kích, điều quan trọng nhất là phải giữ bình tĩnh để thực hiện các biện pháp bảo toàn chứng cứ một cách nhanh chóng nhất, tránh việc đối phương xóa dấu vết.
Các bước thu thập chứng cứ số và lập vi bằng
Chứng cứ trên môi trường mạng rất dễ bị thay đổi hoặc xóa bỏ. Hãy thực hiện ngay các bước sau:
Chụp lại toàn bộ giao diện màn hình gồm bài viết vi phạm, các bình luận công kích và thông tin tài khoản của người đăng.
Sao chép chính xác đường dẫn liên kết (URL) của bài viết và của trang cá nhân người vi phạm.
Quay video ghi lại quá trình lướt xem dòng trạng thái, các lượt tương tác, chia sẻ công khai nhằm chứng minh quy mô ảnh hưởng.
Liên hệ Văn phòng Thừa phát lại để tiến hành lập vi bằng ghi nhận chứng cứ điện tử hợp pháp trước khi yêu cầu đối phương gỡ bỏ thông tin.
Tuyệt đối không sử dụng tài khoản cá nhân để đôi co, chửi bới lại, tránh việc bị xử lý ngược do hành vi thiếu kiểm soát.
Quy trình trình báo cơ quan chức năng và yêu cầu bồi thường
Sau khi đã bảo lưu trọn vẹn chứng cứ, bị hại cần thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định:
Nộp đơn tố giác tội phạm: Gửi đơn trình báo kèm theo các chứng cứ đã thu thập (hình ảnh, vi bằng, video) đến Cơ quan Điều tra có thẩm quyền để yêu cầu xác minh, xử lý hình sự.
Yêu cầu gỡ bỏ nội dung: Liên hệ ban quản trị nền tảng mạng xã hội hoặc gửi văn bản yêu cầu người vi phạm xóa bỏ thông tin độc hại để ngăn chặn thiệt hại lan rộng.
Yêu cầu bồi thường dân sự: Nạn nhân có quyền yêu cầu bù đắp tổn thất tinh thần và các chi phí phát sinh thực tế (chi phí lập vi bằng, thu nhập bị mất). Nếu không tự thỏa thuận được, mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa cho một người không quá 10 lần mức lương cơ sở theo quy định tại Điều 592 Bộ luật Dân sự.
Thời hạn giải quyết: Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra, xác minh nguồn tin tố giác trong vòng 20 ngày; những vụ việc có tính chất phức tạp có thể gia hạn nhưng không quá 04 tháng.
Đội ngũ luật sư chuyên môn hỗ trợ khách hàng phân tích Mức phạt tội làm nhục người khác theo luật như thế nào.
Hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 155 Bộ luật Hình sự với mức hình phạt cao nhất lên đến 05 năm tù. Khi quyền lợi bị xâm phạm, việc chủ động lập vi bằng, thu thập chứng cứ số và thực hiện thủ tục tố giác đúng quy định là chìa khóa bảo vệ bản thân hiệu quả.
Chuyên tư vấn Luật cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.
Nguồn: Mức phạt tội làm nhục người khác theo Điều 155 BLHS ra sao?
Xem thêm:
- tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm
- QUY ĐỊNH XỬ PHẠT VÀ KHUNG HÌNH PHẠT MỚI NHẤT VỀ TỘI TỔ CHỨC SỬ DỤNG TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY
.jpg)
.jpg)
.jpg)
Nhận xét
Đăng nhận xét