Giấy ủy quyền cá nhân đóng vai trò là cầu nối pháp lý, ghi nhận sự thỏa thuận trong đó một cá nhân (bên ủy quyền) trao quyền cho người khác (bên được ủy quyền) thay mặt mình tham gia, xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự. Việc thiết lập văn bản này không chỉ giúp công việc được giải quyết thuận lợi khi bạn vắng mặt mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền lợi và xác định trách nhiệm của các bên. Bài viết dưới đây của Chuyên tư vấn luật sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình và kỹ năng soạn thảo loại văn bản này.
![]() |
| Ký kết giấy ủy quyền cá nhân |
Các thành phần bắt buộc trong nội dung giấy ủy quyền
Để đảm bảo hiệu lực pháp lý và tránh bị các cơ quan chức năng từ chối, một văn bản ủy quyền cần được cấu trúc chặt chẽ với các thông tin minh bạch sau:
- Thể thức hành chính: Bao gồm Quốc hiệu và Tiêu ngữ được trình bày trang trọng.
- Thời gian và địa điểm xác lập: Ghi rõ ngày, tháng, năm và địa điểm ký kết. Đây là yếu tố quan trọng để xác định thời điểm văn bản bắt đầu có hiệu lực.
- Tên văn bản: Thường đặt là “GIẤY ỦY QUYỀN” hoặc có thể kèm theo mã số hồ sơ nếu dùng trong nội bộ tổ chức.
- Cơ sở pháp lý: Viện dẫn các điều khoản của Bộ luật Dân sự và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan làm căn cứ xác lập quyền đại diện.
- Thông tin định danh các bên: Cần kê khai chi tiết về Bên ủy quyền và Bên nhận ủy quyền, bao gồm: Họ tên, Ngày sinh, Số CCCD/Hộ chiếu (kèm ngày/nơi cấp), Địa chỉ thường trú và Thông tin liên lạc. Sự chính xác ở mục này giúp ngăn ngừa tranh chấp về nhân thân.
- Phạm vi ủy quyền: Đây là "trái tim" của văn bản. Cần liệt kê cụ thể các công việc được phép thực hiện, giới hạn quyền hạn để tránh việc lạm quyền hoặc hiểu sai ý chí.
- Thời hạn hiệu lực: Xác định rõ thời gian bắt đầu và kết thúc (hoặc kết thúc khi công việc hoàn thành). Nếu không ghi, thời hạn mặc định sẽ được áp dụng theo quy định pháp luật (thường là 01 năm).
- Quyền và trách nhiệm: Quy định rõ nghĩa vụ báo cáo, bàn giao kết quả và trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) của bên được ủy quyền.
- Cam kết chung: Lời khẳng định về sự tự nguyện, không bị lừa dối hay ép buộc và cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã ký.
- Chữ ký xác thực: Chữ ký, ghi rõ họ tên hoặc điểm chỉ của các bên tham gia.
- Chứng thực (nếu có): Phần xác nhận của UBND hoặc Văn phòng công chứng.
- Hướng dẫn trình tự soạn thảo văn bản
- Để văn bản mạch lạc và chuyên nghiệp, người soạn thảo nên tuân theo trình tự sau:
- Phần đầu: Trình bày Quốc hiệu, Tiêu ngữ ở vị trí chính giữa, phía trên cùng. Ngay dưới là ngày tháng năm.
- Tiêu đề: Viết in hoa, đậm, canh giữa (VD: GIẤY ỦY QUYỀN).
- Căn cứ: Liệt kê các luật áp dụng (VD: Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015...).
- Thông tin nhân thân: Trình bày rõ ràng thông tin của Bên A (người ủy quyền) và Bên B (người nhận ủy quyền).
- Nội dung công việc: Mô tả gãy gọn nhưng đầy đủ các đầu việc. Ví dụ: Được thay mặt tôi nộp hồ sơ và nhận kết quả tại cơ quan BHXH; Được ký tên trên các biên bản làm việc...
- Thời gian: Ghi rõ số tháng/năm hoặc sự kiện chấm dứt ủy quyền.
- Nghĩa vụ và Quyền lợi: Các bên tự thỏa thuận về thù lao và giới hạn trách nhiệm, miễn là không trái luật.
- Ký kết: Các bên ký và ghi rõ họ tên để xác nhận ý chí.
- Phần dành cho công chứng/chứng thực: Để dành một khoảng trống cuối văn bản cho cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
![]() |
| Soạn thảo giấy ủy quyền đảm bảo tính pháp lý |
Những điểm cần đặc biệt lưu ý khi lập giấy ủy quyền
Để văn bản có giá trị thi hành cao nhất và hạn chế rủi ro, bạn cần chú ý:
1. Về hình thức:
- Văn bản phải được trình bày sạch sẽ, rõ ràng, tuyệt đối không tẩy xóa hay viết chèn dòng.
- Mọi sửa đổi phải có sự xác nhận (ký nháy) của các bên.
2. Về thủ tục công chứng, chứng thực:
- Nên thực hiện công chứng tại Văn phòng công chứng hoặc chứng thực chữ ký tại UBND cấp xã để đảm bảo tính xác thực, đặc biệt với các giao dịch quan trọng (bất động sản, ngân hàng).
- Ngoại lệ: Đối với các thủ tục hộ tịch (khai sinh, kết hôn, khai tử), nếu người được ủy quyền là người thân thích (ông bà, cha mẹ, vợ chồng, anh chị em ruột), pháp luật cho phép miễn thủ tục công chứng giấy ủy quyền.
3. Các trường hợp pháp luật cấm ủy quyền: Không phải mọi việc đều có thể ủy quyền. Các quyền nhân thân sau bắt buộc chính chủ phải thực hiện:
- Đăng ký kết hôn.
- Ly hôn (không được ủy quyền cho người khác đi ly hôn thay).
- Lập di chúc.
- Trường hợp người được ủy quyền có quyền lợi đối lập với người ủy quyền trong cùng vụ việc.
![]() |
| Luật sư tư vấn cách soạn thảo giấy ủy quyền hợp pháp |
Giải đáp các thắc mắc thường gặp (FAQs) về giấy ủy quyền cá nhân
Để giấy ủy quyền hợp pháp, nội dung nào là không thể thiếu?
Một văn bản ủy quyền hợp lệ buộc phải có: Thông tin nhân thân chính xác của hai bên; Phạm vi công việc ủy quyền rõ ràng; Thời hạn ủy quyền và Chữ ký xác thực của các bên. Thiếu một trong các yếu tố này, văn bản có thể bị coi là vô hiệu.
Có bắt buộc phải công chứng giấy ủy quyền không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Tuy nhiên, đối với các giao dịch liên quan đến chuyển dịch tài sản (nhà đất, xe cộ) hoặc giao dịch ngân hàng, việc công chứng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn pháp lý. Với các thủ tục hành chính đơn giản hoặc trong nội bộ gia đình (như đã nêu ở phần lưu ý), việc này có thể được miễn giảm.
Tôi có thể ủy quyền cho người khác ra Tòa làm thủ tục ly hôn thay tôi được không?
Không. Quyền ly hôn gắn liền với nhân thân vợ chồng nên không thể ủy quyền. Tại Tòa án, đương sự phải trực tiếp có mặt để hòa giải và thể hiện quan điểm. Bạn chỉ có thể ủy quyền cho Luật sư hoặc người đại diện tham gia giải quyết các tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con đi kèm trong vụ án, chứ không thể ủy quyền về quan hệ hôn nhân.
Tóm lại, việc soạn thảo giấy ủy quyền cá nhân đòi hỏi sự chính xác về thông tin và sự am hiểu về các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi cho các bên và tránh rủi ro tranh chấp về sau. Chuyên tư vấn luật cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả, giúp Quý khách hàng giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan một cách thuận lợi và đúng quy định. Liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí.



Nhận xét
Đăng nhận xét