Chuyển đến nội dung chính

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT THỦ TỤC CHẤM DỨT THỎA THUẬN VỀ TÀI SẢN TRONG THỜI KỲ HÔN NHÂN

Trong quá trình hôn nhân, vợ chồng hoàn toàn có thể thỏa thuận để xác lập một chế độ tài sản phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của mình. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khác nhau, các bên có thể muốn thay đổi hoặc chấm dứt thỏa thuận đã được xác lập trước đó. Việc chấm dứt thỏa thuận tài sản không chỉ là quyết định riêng của hai vợ chồng mà còn là thủ tục pháp lý bắt buộc phải tuân thủ một cách chặt chẽ theo quy định của pháp luật. Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, rõ ràng và đầy đủ nhất về thủ tục chấm dứt thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân.

 

Chấm dứt thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân

Cơ Sở Pháp Lý Về Thỏa Thuận Tài Sản Trong Hôn Nhân

Quyền thỏa thuận tài sản giữa vợ và chồng

Theo Điều 38 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền tự do thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Thỏa thuận này có thể liên quan đến một phần hoặc toàn bộ tài sản được hình thành trong thời gian chung sống. Tuy nhiên, để thỏa thuận có giá trị pháp lý và có thể thực thi, nó phải được lập thành văn bản và được công chứng theo quy định hiện hành.

Nội dung của thỏa thuận tài sản

Thỏa thuận tài sản thường bao gồm những nội dung như:

  • Phân định tài sản chung, tài sản riêng;
  • Phương thức quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản;
  • Nghĩa vụ tài chính liên quan;
  • Các điều khoản bổ sung hoặc sửa đổi sau này (nếu có).

Có Được Chấm Dứt Thỏa Thuận Tài Sản Trong Thời Kỳ Hôn Nhân Không?

Câu trả lời là có. Căn cứ theo khoản 2 Điều 38 và Điều 41 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, sau khi đã thiết lập thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng hoàn toàn có thể tự nguyện thống nhất việc chấm dứt hiệu lực của văn bản thỏa thuận này. Việc chấm dứt thỏa thuận tài sản cũng cần được lập thành văn bản có công chứng để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong việc quản lý tài sản giữa hai bên.

Điều quan trọng cần lưu ý là: việc chấm dứt thỏa thuận không làm mất hiệu lực của các quyền và nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt, trừ khi có sự thỏa thuận khác giữa các bên.

Thủ Tục Chấm Dứt Thỏa Thuận Tài Sản Trong Thời Kỳ Hôn Nhân

Thủ tục chấm dứt hiệu lực thỏa thuận tài sản trong hôn nhân được thực hiện theo quy trình pháp lý như sau:

Bước 1: Hai bên thống nhất về việc chấm dứt thỏa thuận

Vợ chồng cần đạt được sự đồng thuận hoàn toàn về việc muốn hủy bỏ hiệu lực của thỏa thuận tài sản đã xác lập trước đó. Đây là điều kiện tiên quyết, bởi nếu không có sự đồng ý của một bên thì không thể tiến hành thủ tục này qua công chứng, và khi đó có thể phải yêu cầu Tòa án giải quyết.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ công chứng văn bản chấm dứt thỏa thuận

Vợ chồng nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng với các tài liệu sau:

  • Dự thảo văn bản thỏa thuận chấm dứt thỏa thuận tài sản (nếu đã có);
  • Bản gốc thỏa thuận tài sản đã ký trước đó;
  • CMND/CCCD/hộ chiếu của cả hai vợ chồng;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản nếu có tài sản liên quan;
  • Phiếu yêu cầu công chứng theo mẫu của tổ chức công chứng.

Trong trường hợp chưa có văn bản, vợ chồng có thể yêu cầu công chứng viên hỗ trợ soạn thảo nội dung dựa trên các thông tin hai bên cung cấp.

Bước 3: Công chứng viên kiểm tra hồ sơ và xử lý nghiệp vụ

Công chứng viên sẽ tiến hành đối chiếu thông tin, xác minh tính hợp pháp của hồ sơ và tư vấn thêm nếu cần thiết.

Bước 4: Tiến hành công chứng và hoàn tất thủ tục

Sau khi xác nhận mọi giấy tờ đều hợp lệ và hai bên thống nhất về nội dung, công chứng viên sẽ ký xác nhận, lưu trữ hồ sơ tại văn phòng và giao trả bản chính cho các bên.

 

Thủ tục chấm dứt thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân
Thủ tục chấm dứt thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân

Hệ Quả Pháp Lý Sau Khi Chấm Dứt Thỏa Thuận

Sau khi văn bản chấm dứt có hiệu lực:

  • Chế độ tài sản của vợ chồng trở lại áp dụng theo luật định, cụ thể là theo Điều 33 (về tài sản chung) và Điều 43 (về tài sản riêng) của Luật Hôn nhân và Gia đình.
  • Tài sản đã được chia theo thỏa thuận trước đó vẫn thuộc sở hữu riêng của mỗi bên, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
  • Các nghĩa vụ đã phát sinh trước khi chấm dứt vẫn được duy trì.
  • Nếu văn bản thỏa thuận trước đây là kết quả của một bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án, thì việc chấm dứt phải được Tòa án công nhận để đảm bảo hiệu lực pháp lý.

Một Số Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Chi phí công chứng văn bản chấm dứt là bao nhiêu?

Mức phí sẽ được tính căn cứ vào giá trị tài sản liên quan và mức độ phức tạp của văn bản. Bạn nên liên hệ trực tiếp tổ chức hành nghề công chứng để biết chi tiết.

2. Có thể công chứng trong bao lâu?

Nếu hồ sơ đầy đủ và không có tranh chấp, việc công chứng có thể hoàn tất trong ngày làm việc.

3. Có thể đơn phương chấm dứt không?

Không. Văn bản chấm dứt thỏa thuận tài sản phải có sự đồng thuận và chữ ký của cả hai bên.

4. Có thể sửa đổi thay vì chấm dứt?

Có. Vợ chồng có thể thỏa thuận sửa đổi, bổ sung văn bản thay vì hủy bỏ hoàn toàn. Việc sửa đổi cũng phải được lập thành văn bản có công chứng.

5. Có cần Tòa án công nhận không?

Chỉ bắt buộc trong trường hợp thỏa thuận tài sản trước đó là một phần của bản án hoặc quyết định của Tòa án.

6. Tài sản phát sinh sau khi chấm dứt được phân định thế nào?

Theo quy định chung của pháp luật: tài sản được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân sau thời điểm chấm dứt sẽ được xem là tài sản chung nếu không có thỏa thuận khác.

Dịch Vụ Hỗ Trợ Từ Chuyên Tư Vấn Luật

Với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn và xử lý các vấn đề liên quan đến tài sản vợ chồng, Chuyên tư vấn luật cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp bao gồm:

  • Tư vấn chi tiết về quyền và nghĩa vụ phát sinh khi chấm dứt thỏa thuận tài sản;
  • Soạn thảo văn bản pháp lý phù hợp quy định hiện hành;
  • Hỗ trợ thực hiện công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng;
  • Đại diện khách hàng làm việc với Tòa án hoặc bên thứ ba nếu có yêu cầu;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng khi có tranh chấp phát sinh;
  • Tư vấn toàn diện các bước thủ tục, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp, có yếu tố nước ngoài.

 

Luật sư tư vấn về hôn nhân gia đình
Luật sư tư vấn về hôn nhân gia đình

Thủ tục chấm dứt thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân là một vấn đề pháp lý quan trọng, cần được thực hiện đúng trình tự, đúng quy định và trên tinh thần thiện chí, đồng thuận giữa hai vợ chồng. Việc chấm dứt này không chỉ giúp xác lập lại chế độ tài sản minh bạch mà còn góp phần hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh trong tương lai. Chuyên tư vấn luật cam kết đồng hành cùng Quý khách hàng trong mọi thủ tục liên quan đến hôn nhân và gia đình với chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp – nhanh chóng – hiệu quả. Hãy liên hệ ngay hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ tận tình bởi đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm!

Nguồn: Thủ tục chấm dứt thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân

>>> Xem thêm: 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

TÌM HIỂU QUY ĐỊNH VỀ GIỮ LẠI TIỀN BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trong lĩnh vực xây dựng, việc đảm bảo chất lượng công trình luôn là yếu tố then chốt, quyết định sự bền vững và an toàn của dự án. Bên cạnh đó, việc bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình hợp tác. Chính vì vậy, " giữ lại tiền bảo hành công trình " đã trở thành một điều khoản phổ biến, được quy định rõ ràng trong các hợp đồng xây dựng. Vậy tiền bảo hành công trình là gì? Mục đích của việc giữ lại tiền bảo hành là gì? Những quy định pháp lý nào liên quan đến vấn đề này? Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn đọc cái nhìn chi tiết và toàn diện về quy định giữ lại tiền bảo hành công trình xây dựng. Khi nào được giữ tiền bảo hành nhà ở của nhà thầu Mục Đích Giữ Lại Tiền Bảo Hành Công Trình Tiền bảo hành công trình, về bản chất, là một phần giá trị hợp đồng xây dựng mà chủ đầu tư tạm thời giữ lại sau khi công trình hoàn thành. Khoản tiền này đóng vai trò như một "cam kết" từ phía nhà t...

THỦ TỤC XIN XÓA QUY HOẠCH TREO MỚI NHẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI 2024

Việc đất nằm trong quy hoạch treo trong thời gian dài đã và đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, hạn chế các quyền hợp pháp của người sử dụng đất như chuyển nhượng, thế chấp, xây dựng… khiến đời sống kinh tế - xã hội của người dân bị ảnh hưởng không nhỏ. Trong bối cảnh này, thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo trở thành nhu cầu cấp thiết và chính đáng của nhiều hộ gia đình, cá nhân. Để giúp người dân hiểu rõ và thực hiện đúng trình tự pháp lý, bài viết sau sẽ cung cấp thông tin toàn diện về căn cứ pháp luật, điều kiện, quy trình, hồ sơ và các vấn đề liên quan đến thủ tục xóa quy hoạch treo theo quy định mới nhất tại Luật Đất đai năm 2024.   Thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo  Quy hoạch treo là gì và hậu quả của việc “treo” lâu dài Quy hoạch treo là hiện tượng một khu vực đất đã được xác định trong kế hoạch sử dụng đất, dự kiến thực hiện dự án nhưng trong nhiều năm không được triển khai trên thực tế, dẫn đến việc đất rơi vào tình trạng “chờ đợi”, không được sử dụng đúng mục...

Mẫu Giấy Ủy Quyền Giải Quyết Công Việc

Theo quy đinh pháp luật dân sự, cá nhân, pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân, pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, giải quyết công việc. Nếu bạn cần giải quyết công việc nhưng có việc bận đột xuất mà không thể xử lý được thì có thể sử dụng giấy ủy quyền để ủy quyền cho người khác thay thế mình đi giải quyết công việc đó. Dưới đây là hướng dẫn mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc của chúng tôi chia sẻ. Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc Giấy ủy quyền là gì? Giấy ủy quyền giải quyết công việc là một văn bản pháp lý được sử dụng trong các trường hợp người ủy quyền không thể có mặt tại cơ quan, đơn vị để ký các loại hợp đồng, giấy tờ (công văn, quyết định…) hoặc giải quyết các công việc nào đó thì sẽ ủy quyền cho một cá nhân để ký thay các văn bản giấy tờ và giải quyết các công việc cần thiết phải có sự can thiệp của người ủy quyền. Để chứng minh người được ủy quyền có thể thay mặt ký các văn bản, giấy tờ và giải quyết các công việc là có giá trị pháp luật ...