Chuyển đến nội dung chính

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC ĐƯA TÀI SẢN VỢ CHỒNG VÀO KINH DOANH

Việc sử dụng tài sản chung của vợ chồng vào hoạt động kinh doanh cần tuân thủ đúng quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên, đồng thời tạo thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các quy định pháp lý và thủ tục cần thiết khi đưa tài sản vợ chồng vào kinh doanh.

Tài sản vợ chồng trong kinh doanh

Xác định tài sản vợ chồng theo quy định pháp luật

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản của vợ chồng được phân thành hai loại: tài sản chung và tài sản riêng.

Xác định tài sản chung

Tài sản chung của vợ chồng bao gồm:

  • Tài sản do vợ, chồng tạo ra hoặc thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân (trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 40).
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung, được tặng cho chung.
  • Tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
  • Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn (trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng).

Xác định tài sản riêng

Tài sản riêng của mỗi người bao gồm:

  • Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn.
  • Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
  • Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật Hôn nhân và Gia đình.
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người.
  • Tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng.
  • Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của mỗi người.

Cách thức đưa tài sản chung vợ chồng vào kinh doanh

Việc đưa tài sản chung vào kinh doanh cần có sự đồng thuận của cả hai vợ chồng và được thể hiện bằng văn bản theo quy định tại Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.

Cụ thể:

  • Thỏa thuận: Vợ chồng cần thỏa thuận về việc sử dụng tài sản chung nào, hình thức kinh doanh, phân chia lợi nhuận, trách nhiệm...
  • Chuyển quyền sở hữu: Nếu tài sản thuộc loại phải đăng ký quyền sở hữu (như bất động sản) và được sử dụng để góp vốn vào doanh nghiệp, cần thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu theo quy định của pháp luật.
  • Đăng ký kinh doanh: Nếu vợ chồng thành lập doanh nghiệp để kinh doanh, cần thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh theo quy định.
Cách đưa tài sản vợ chồng vào hoạt động kinh doanh
Cách đưa tài sản vợ chồng vào hoạt động kinh doanh

Xác định đại diện giữa vợ chồng trong hoạt động kinh doanh

Theo Điều 25 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:

  • Nguyên tắc: Người trực tiếp tham gia hoạt động kinh doanh là người đại diện hợp pháp của vợ chồng trong quan hệ kinh doanh đó.
  • Ngoại lệ: Vợ chồng có thể thỏa thuận bằng văn bản về việc người nào sẽ là người đại diện.

Phân chia tài sản đưa vào kinh doanh khi ly hôn

Điều 64 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định về việc phân chia tài sản chung đã được đưa vào kinh doanh khi ly hôn như sau:

  • Vợ hoặc chồng đang thực hiện hoạt động kinh doanh liên quan đến tài sản chung có quyền được nhận tài sản đó.
  • Người nhận tài sản phải thanh toán cho người kia phần giá trị tài sản mà họ được hưởng.
  • Trường hợp pháp luật về kinh doanh có quy định khác thì áp dụng theo quy định đó.

Dịch vụ tư vấn thủ tục đưa tài sản vợ chồng vào kinh doanh

Để đảm bảo quyền lợi và thực hiện đúng quy định pháp luật, vợ chồng có thể sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý từ các luật sư chuyên về hôn nhân và gia đình.

Dịch vụ tư vấn bao gồm:

  • Tư vấn về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng.
  • Hướng dẫn xác định tài sản chung, tài sản riêng.
  • Tư vấn về cách thức đưa tài sản vào hoạt động kinh doanh.
  • Hướng dẫn thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản.
  • Tư vấn về phân chia lợi nhuận, trách nhiệm trong kinh doanh.
  • Hỗ trợ soạn thảo các thỏa thuận liên quan đến việc sử dụng tài sản chung vào kinh doanh.
  • Đại diện bảo vệ quyền lợi cho vợ hoặc chồng trong các tranh chấp liên quan.
Tư vấn kinh doanh bằng tài sản vợ chồng
Tư vấn kinh doanh bằng tài sản vợ chồng

Việc đưa tài sản vợ chồng vào kinh doanh cần được thực hiện cẩn trọng, tuân thủ đúng quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên và hoạt động kinh doanh diễn ra thuận lợi. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ pháp lý, Quý khách hàng hãy liên hệ ngay với Chuyên tư vấn luật qua hotline 1900636387 . Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đồng hành cùng Quý khách trong mọi vấn đề pháp lý liên quan đến việc đưa tài sản vợ chồng vào kinh doanh.

>>> Xem thêm: Thủ tục xác nhận tài sản riêng của vợ chồng trong hôn nhân

Nguồn trích dẫn từ: Chuyên tư vấn luật

Tác giả: Nguyễn Hồng Nhung

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

THỦ TỤC XIN XÓA QUY HOẠCH TREO MỚI NHẤT THEO LUẬT ĐẤT ĐAI 2024

Việc đất nằm trong quy hoạch treo trong thời gian dài đã và đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng, hạn chế các quyền hợp pháp của người sử dụng đất như chuyển nhượng, thế chấp, xây dựng… khiến đời sống kinh tế - xã hội của người dân bị ảnh hưởng không nhỏ. Trong bối cảnh này, thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo trở thành nhu cầu cấp thiết và chính đáng của nhiều hộ gia đình, cá nhân. Để giúp người dân hiểu rõ và thực hiện đúng trình tự pháp lý, bài viết sau sẽ cung cấp thông tin toàn diện về căn cứ pháp luật, điều kiện, quy trình, hồ sơ và các vấn đề liên quan đến thủ tục xóa quy hoạch treo theo quy định mới nhất tại Luật Đất đai năm 2024.   Thủ tục yêu cầu xóa quy hoạch treo  Quy hoạch treo là gì và hậu quả của việc “treo” lâu dài Quy hoạch treo là hiện tượng một khu vực đất đã được xác định trong kế hoạch sử dụng đất, dự kiến thực hiện dự án nhưng trong nhiều năm không được triển khai trên thực tế, dẫn đến việc đất rơi vào tình trạng “chờ đợi”, không được sử dụng đúng mục...

TÌM HIỂU QUY ĐỊNH VỀ GIỮ LẠI TIỀN BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trong lĩnh vực xây dựng, việc đảm bảo chất lượng công trình luôn là yếu tố then chốt, quyết định sự bền vững và an toàn của dự án. Bên cạnh đó, việc bảo vệ quyền lợi của chủ đầu tư cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình hợp tác. Chính vì vậy, " giữ lại tiền bảo hành công trình " đã trở thành một điều khoản phổ biến, được quy định rõ ràng trong các hợp đồng xây dựng. Vậy tiền bảo hành công trình là gì? Mục đích của việc giữ lại tiền bảo hành là gì? Những quy định pháp lý nào liên quan đến vấn đề này? Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn đọc cái nhìn chi tiết và toàn diện về quy định giữ lại tiền bảo hành công trình xây dựng. Khi nào được giữ tiền bảo hành nhà ở của nhà thầu Mục Đích Giữ Lại Tiền Bảo Hành Công Trình Tiền bảo hành công trình, về bản chất, là một phần giá trị hợp đồng xây dựng mà chủ đầu tư tạm thời giữ lại sau khi công trình hoàn thành. Khoản tiền này đóng vai trò như một "cam kết" từ phía nhà t...

QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG NGUYÊN TẮC

Trong hoạt động kinh doanh và đời sống dân sự, hợp đồng nguyên tắc là một công cụ pháp lý hữu ích, giúp các bên xác định rõ ràng những nguyên tắc cơ bản trong hợp tác. Tuy không đi vào chi tiết cụ thể như hợp đồng chính thức, hợp đồng nguyên tắc đóng vai trò quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của các giao dịch. Bài viết sau đây sẽ cung cấp chi tiết quy định pháp luật về hợp đồng nguyên tắc , bao gồm các trường hợp ký kết hợp đồng nguyên tắc và một số mẫu hợp đồng nguyên tắc phổ biến hiện nay. Hợp đồng nguyên tắc Tổng quan về hợp đồng nguyên tắc Hợp đồng nguyên tắc là sự thỏa thuận sơ bộ giữa các bên về những nội dung cơ bản, những nguyên tắc chung nhất của một giao dịch. Có thể hiểu hợp đồng nguyên tắc như một bản "ghi nhớ" hoặc "cam kết" về ý định hợp tác, tạo tiền đề cho việc đàm phán và ký kết hợp đồng chính thức sau này. Đặc điểm của hợp đồng nguyên tắc: Tính chất định hướng: Xác định khuôn khổ chung, những điểm cốt lõi của giao ...